CU/CS-XU9BKH-8 | Điều hòa Panasonic 9000 BTU Inverter
11.800.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)



B. Ống đồng (đã có bảo ôn đôi, băng cuốn)



C. Bảo ôn

D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời


E. Dây điện


F. Ống thoát nước ngưng


F. Chi phí khác


G. Phát sinh khác (nếu có)




Bảo hành máy 1 năm, máy nén 7 năm
Bảo hành chính hãng tại nhà

Sản phẩm: CU/CS-XU9BKH-8 | Điều hòa Panasonic 9000 BTU Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM

- Sử dụng bảng điều khiển máy giặt Aqua AQD-A852ZT (W) - 13/09/2024
- Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E2 máy giặt Aqua - 13/09/2024
- Hướng dẫn cách sửa lỗi E1 máy giặt Aqua nhanh nhất - 13/09/2024
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Điều hòa Panasonic Dàn lạnh |
Dàn nóng (50Hz) CS-XU9BKH-8 |
CU-XU9BKH-8 |
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600) |
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30) |
CSPF W/W 5.85 |
Thông số điện Điện áp V 220 |
Cường độ dòng điện A 3.2 |
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030) |
Khử ẩm L/h 1.6 |
Pt/h 3.4 |
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415) |
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940) |
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19 |
Điều hòa Panasonic Dàn lạnh |
Dàn nóng (50Hz) CS-XU9BKH-8 |
CU-XU9BKH-8 |
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600) |
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30) |
CSPF W/W 5.85 |
Thông số điện Điện áp V 220 |
Cường độ dòng điện A 3.2 |
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030) |
Khử ẩm L/h 1.6 |
Pt/h 3.4 |
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415) |
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940) |
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19 |
Dàn nóng (C) dB(A) 47 |
Kích thước dàn lạnh (dàn nóng) Cao mm 290 (511) |
inch 11-5/8 (20-1/8) |
Rộng mm 870 (650) |
inch 34-9/32 (25-19/32) |
Sâu mm 229 (230) |
inch 9-1/32 (9-1/16) |
Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 10 (22) |
Dàn nóng kg (lb) 18 (40) |
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 |
inch 1/4 |
Ống hơi mm ø9.52 |
inch 3/8 |
Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7.5 |
Chiều dài tối đa m 20 |
Chênh lệch độ cao tối đa m 15 |
Gas nạp bổ sung* g/m 10 |
Nguồn cấp điện Dàn lạnh |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Điều hòa Panasonic Dàn lạnh |
Dàn nóng (50Hz) CS-XU9BKH-8 |
CU-XU9BKH-8 |
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600) |
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30) |
CSPF W/W 5.85 |
Thông số điện Điện áp V 220 |
Cường độ dòng điện A 3.2 |
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030) |
Khử ẩm L/h 1.6 |
Pt/h 3.4 |
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415) |
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940) |
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19 |
Điều hòa Panasonic Dàn lạnh |
Dàn nóng (50Hz) CS-XU9BKH-8 |
CU-XU9BKH-8 |
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600) |
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26) |
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30) |
CSPF W/W 5.85 |
Thông số điện Điện áp V 220 |
Cường độ dòng điện A 3.2 |
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030) |
Khử ẩm L/h 1.6 |
Pt/h 3.4 |
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415) |
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940) |
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19 |
Dàn nóng (C) dB(A) 47 |
Kích thước dàn lạnh (dàn nóng) Cao mm 290 (511) |
inch 11-5/8 (20-1/8) |
Rộng mm 870 (650) |
inch 34-9/32 (25-19/32) |
Sâu mm 229 (230) |
inch 9-1/32 (9-1/16) |
Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 10 (22) |
Dàn nóng kg (lb) 18 (40) |
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 |
inch 1/4 |
Ống hơi mm ø9.52 |
inch 3/8 |
Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7.5 |
Chiều dài tối đa m 20 |
Chênh lệch độ cao tối đa m 15 |
Gas nạp bổ sung* g/m 10 |
Nguồn cấp điện Dàn lạnh |
Bài viết liên quan
-
Cách check/test lỗi máy lạnh LG Inverter – Chi tiết, đầy đủ...
17/05/2023
3850 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Panasonic | Từ A...
31/01/2023
2817 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Asanzo 【Từ A đến...
21/02/2023
2711 views
-
Ý nghĩa các ký hiệu trên điều khiển điều hòa Toshiba 【Từ...
17/03/2023
2342 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hòa Ecool【Chi tiết】
31/05/2022
2179 views
Sản phẩm liên quan
Điều hòa 1 chiều
Bài viết liên quan
-
Cách check/test lỗi máy lạnh LG Inverter – Chi tiết, đầy đủ...
17/05/2023
3850 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Panasonic | Từ A...
31/01/2023
2817 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Asanzo 【Từ A đến...
21/02/2023
2711 views
-
Ý nghĩa các ký hiệu trên điều khiển điều hòa Toshiba 【Từ...
17/03/2023
2342 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hòa Ecool【Chi tiết】
31/05/2022
2179 views
11800000
CU/CS-XU9BKH-8 | Điều hòa Panasonic 9000 BTU Inverter

Trong kho
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.